
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2018 | Tottenham Hotspur Youth | Tottenham Hotspur U18 | - | Ký hợp đồng |
| 17-02-2020 | Tottenham Hotspur U18 | Montreal Impact | - | Ký hợp đồng |
| 12-08-2020 | Montreal Impact | Bologna | 0.097M € | Chuyển nhượng tự do |
| 13-08-2020 | Bologna | Montreal Impact | - | Cho thuê |
| 29-06-2021 | Montreal Impact | Bologna | - | Kết thúc cho thuê |
| 17-07-2022 | Bologna | Como | - | Cho thuê |
| 29-06-2023 | Como | Bologna | - | Kết thúc cho thuê |
| 27-07-2023 | Bologna | Coventry City | - | Cho thuê |
| 29-06-2024 | Coventry City | Bologna | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2024 | Bologna | Coventry City | 3M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải Ngoại hạng Đan Mạch | 01-05-2026 17:00 | Brondby IF | Nordsjaelland | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Đan Mạch | 26-04-2026 14:00 | Sonderjyske | Brondby IF | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Đan Mạch | 22-04-2026 18:00 | Viborg | Brondby IF | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Đan Mạch | 17-04-2026 17:00 | Brondby IF | Sonderjyske | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Đan Mạch | 12-04-2026 14:00 | Brondby IF | Midtjylland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Đan Mạch | 22-03-2026 17:00 | Aarhus AGF | Brondby IF | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Đan Mạch | 15-03-2026 17:00 | Brondby IF | Viborg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Đan Mạch | 01-03-2026 16:00 | Midtjylland | Brondby IF | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Đan Mạch | 23-02-2026 18:00 | Brondby IF | Sonderjyske | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Đan Mạch | 15-02-2026 17:00 | Viborg | Brondby IF | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| CONCACAF Champions League participant | 1 | 19/20 |