
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Thủ môn |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-08-2017 | St. Louis Scott Gallagher SC | Saint Louis FC Academy | - | Ký hợp đồng |
| 25-01-2019 | Saint Louis FC Academy | Saint Louis FC | - | Cho thuê |
| 30-07-2019 | Saint Louis FC | Saint Louis FC Academy | - | Kết thúc cho thuê |
| 31-07-2019 | Saint Louis FC Academy | Saint Louis Billikens (Saint Louis University) | - | Ký hợp đồng |
| 30-04-2021 | Saint Louis Billikens (Saint Louis University) | St. Louis Scott Gallagher SC | - | Cho thuê |
| 31-07-2021 | St. Louis Scott Gallagher SC | Saint Louis Billikens (Saint Louis University) | - | Kết thúc cho thuê |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Major League Soccer | 08-11-2025 23:10 | FC Cincinnati | Columbus Crew | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Major League Soccer | 02-11-2025 23:40 | Columbus Crew | FC Cincinnati | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Major League Soccer | 27-10-2025 22:50 | FC Cincinnati | Columbus Crew | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Major League Soccer | 18-10-2025 22:10 | Columbus Crew | New York Red Bulls | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Major League Soccer | 04-10-2025 23:40 | Orlando City | Columbus Crew | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Major League Soccer | 20-09-2025 23:40 | Columbus Crew | Toronto FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Major League Soccer | 17-09-2025 23:30 | New York City FC | Columbus Crew | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Major League Soccer | 13-09-2025 23:40 | Atlanta United | Columbus Crew | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Major League Soccer | 30-08-2025 23:40 | New York Red Bulls | Columbus Crew | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Major League Soccer | 23-08-2025 23:30 | Columbus Crew | New England Revolution | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Leagues Cup Winner | 1 | 24 |
| CONCACAF Champions League participant | 1 | 23/24 |
| Olympics participant | 1 | 23/24 |
| MLS Cup Champion | 1 | 23 |
| MLS Next Pro Cup Champion | 1 | 21/22 |