
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|
Chưa có dữ liệu
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải bóng đá Hạng nhất Trung Quốc | 10-05-2026 07:00 | Shaanxi Union | Ningbo Professional Football Club | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Trung Quốc | 03-05-2026 11:00 | Ningbo Professional Football Club | Changchun Yatai | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Trung Quốc | 25-04-2026 11:30 | Meizhou Hakka | Ningbo Professional Football Club | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Trung Quốc | 18-04-2026 07:00 | Yanbian Longding | Ningbo Professional Football Club | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Trung Quốc | 11-04-2026 07:30 | Ningbo Professional Football Club | Shenzhen Juniors | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Trung Quốc | 04-04-2026 07:30 | Ningbo Professional Football Club | Wuxi Wugo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Trung Quốc | 20-03-2026 12:00 | Guangxi Hengchen | Ningbo Professional Football Club | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Trung Quốc | 14-03-2026 11:30 | Guangdong Guangzhou Power | Ningbo Professional Football Club | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Trung Quốc | 08-11-2025 06:30 | Ningbo Professional Football Club | Chongqing Tonglianglong | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Trung Quốc | 01-11-2025 06:30 | Guangxi Pingguo FC(2018-2025) | Ningbo Professional Football Club | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|
Chưa có dữ liệu