
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|
Chưa có dữ liệu
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2012 | AEK Athens U19 | AEK Athens | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2013 | AEK Athens | RB Leipzig | 50k € | Ký hợp đồng |
| 31-12-2013 | RB Leipzig | FC Liefering | - | Cho thuê |
| 29-06-2014 | FC Liefering | RB Leipzig | - | Kết thúc cho thuê |
| 20-08-2014 | RB Leipzig | FC International Leipzig | Free | Ký hợp đồng |
| 03-01-2017 | FC International Leipzig | Eintracht Trier | - | Cho thuê |
| 29-06-2017 | Eintracht Trier | FC International Leipzig | - | Kết thúc cho thuê |
| 17-07-2017 | FC International Leipzig | Energie Cottbus | Unknown | Ký hợp đồng |
| 14-07-2018 | Energie Cottbus | FC Mauerwerk | Free | Ký hợp đồng |
| 19-07-2023 | FC Mauerwerk | SV Stripfing Weiden | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2024 | SV Stripfing Weiden | Parndorf | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|
Chưa có dữ liệu
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Burgenland League champion | 1 | 24/25 |
| German Regionalliga Northeast Champion | 1 | 17/18 |
| Landespokal Brandenburg Winner | 1 | 17/18 |