
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | - |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|
Chưa có dữ liệu
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|
Chưa có dữ liệu
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Iraqi Champion | 1 | 21/22 |
| AFC Champions League participant | 2 | 20/21 19/20 |
| Iraqi Supercup Winner | 1 | 20 |
| AFC Cup Participant | 3 | 17/18 16/17 15/16 |
| AFC Cup Winner | 3 | 17/18 16/17 15/16 |
| Iraqi Cup Winner | 1 | 15/16 |