
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|
Chưa có dữ liệu
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| AFC Giải thách Liên đoàn | 01-11-2024 18:30 | Maziya Sports and Recreation Club | FC Abdysh-Ata Kant | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| AFC Giải thách Liên đoàn | 29-10-2024 14:30 | FC Abdysh-Ata Kant | Arkadag FK | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| AFC Giải thách Liên đoàn | 26-10-2024 14:30 | Al-Arabi Club (KUW) | FC Abdysh-Ata Kant | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| AFC Cup | 24-04-2024 09:00 | Central Coast Mariners | FC Abdysh-Ata Kant | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| AFC Cup | 17-04-2024 12:00 | FC Abdysh-Ata Kant | Central Coast Mariners | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Kyrgyzstan Champion | 10 | 24/25 24/25 23/24 23/24 22/23 22/23 20/21 20/21 19/20 19/20 |
| AFC Cup Participant | 6 | 23/24 23/24 20/21 20/21 18/19 18/19 |
| Asian Cup participant | 2 | 22/23 22/23 |
| Kyrgyzstan Supercup Winner | 2 | 20/21 20/21 |