
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Thủ môn |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 18-02-2016 | Stabæk Fotball Kvinner(w) | Lillestrom Women | - | Chuyển nhượng tự do |
| 09-01-2020 | Lillestrom Women | Brighton H.A. (w) | - | Chuyển nhượng tự do |
| 05-08-2021 | Brighton H.A. (w) | Lillestrom Women | - | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải Serie A Ý, Nữ | 23-11-2025 14:00 | Juventus Women | Fiorentina Women | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải Serie A Ý, Nữ | 15-11-2025 14:00 | Parma Women | Fiorentina Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Serie A Ý, Nữ | 07-11-2025 19:00 | Fiorentina Women | AS Roma Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Serie A Ý, Nữ | 02-11-2025 17:00 | Sassuolo Women | Fiorentina Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Serie A Ý, Nữ | 18-10-2025 13:00 | Fiorentina Women | AC Milan Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Serie A Ý, Nữ | 11-10-2025 15:30 | Fiorentina Women | Inter Milan Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Bóng đá Nữ Ý | 06-09-2025 16:00 | Inter Milan Women | Fiorentina Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Euro Nữ | 16-07-2025 19:00 | Norway Women | Italy Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Euro Nữ | 10-07-2025 19:00 | Norway Women | Iceland Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Euro Nữ | 06-07-2025 16:00 | Norway Women | Finland Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Toppserien winner | 4 | 19 18 17 16 |
| NM Cupen Women winner | 3 | 19 18 16 |
| Algarve Cup winner | 1 | 19 |
| Toppserien runner-up | 1 | 14 |