
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2014 | Montverde Academy | Clemson Tigers (Clemson University) | - | Ký hợp đồng |
| 09-08-2018 | Chicago Fire | Indy Eleven | - | Cho thuê |
| 14-10-2018 | Indy Eleven | Chicago Fire | - | Kết thúc cho thuê |
| 23-02-2020 | Chicago Fire | Jerv | - | Ký hợp đồng |
| 07-01-2022 | Jerv | Degerfors IF | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2023 | Degerfors IF | Alajuelense | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải bóng đá Liga 1 Indonesia | 28-02-2026 13:30 | Bali United | Persatuan Sepakbola Indonesia Jepara | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Liga 1 Indonesia | 23-02-2026 13:30 | PSIM Yogyakarta | Bali United | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải bóng đá Liga 1 Indonesia | 15-02-2026 12:00 | Bali United | Persatuan Sepakbola Indonesia Jakarta | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Liga 1 Indonesia | 07-02-2026 12:00 | Bali United | Persebaya Surabaya | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Liga 1 Indonesia | 30-01-2026 08:30 | Persatuan sepak bola Indonesia Kediri | Bali United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch Bắc Mỹ, Trung Mỹ và vùng Caraibes | 04-12-2025 02:00 | Xelaju MC | LD Alajuelense | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch Bắc Mỹ, Trung Mỹ và vùng Caraibes | 27-11-2025 02:00 | LD Alajuelense | Xelaju MC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch Bắc Mỹ, Trung Mỹ và vùng Caraibes | 31-10-2025 02:00 | CD Olimpia | LD Alajuelense | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch Bắc Mỹ, Trung Mỹ và vùng Caraibes | 24-10-2025 02:00 | LD Alajuelense | CD Olimpia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch Bắc Mỹ, Trung Mỹ và vùng Caraibes | 01-10-2025 02:00 | CD Motagua | LD Alajuelense | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Liga FPD Champion Apertura | 1 | 25/26 |
| Costa Rican Recopa Winner | 2 | 25/26 24/25 |
| CONCACAF Central American Cup Participant | 2 | 25 24 |
| CONCACAF Central American Cup Winner | 2 | 25 24 |
| Top scorer | 1 | 25 |
| Costa Rican cup winner | 1 | 24/25 |
| CONCACAF Champions League participant | 2 | 24/25 23/24 |
| Player of the Tournament | 1 | 23/24 |
| Gold Cup participant | 1 | 23 |