
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 01-01-2013 | Nacional U19 | CD El Nacional | - | Chuyển nhượng tự do |
| 10-01-2014 | CD El Nacional | CA Juventud | - | Cho thuê |
| 30-06-2014 | CA Juventud | CD El Nacional | - | Kết thúc cho thuê |
| 01-07-2015 | CD El Nacional | Unknown | - | Chuyển nhượng tự do |
| 01-03-2017 | Unknown | Huracán del Paso de la Arena | - | Chuyển nhượng tự do |
| 01-01-2018 | Huracán del Paso de la Arena | No team | - | Chuyển nhượng tự do |
| 09-04-2018 | No team | Rentistas | - | Chuyển nhượng tự do |
| 01-07-2018 | Rentistas | SK Austria Klagenfurt | Free | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải Vô địch Bóng đá Hy Lạp | 22-05-2025 15:00 | Levadiakos | Volos NPS | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Bóng đá Hy Lạp | 18-05-2025 12:00 | Panserraikos | Levadiakos | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Bóng đá Hy Lạp | 14-05-2025 15:00 | Levadiakos | Panaitolikos Agrinio | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải Vô địch Bóng đá Hy Lạp | 10-05-2025 14:00 | Levadiakos | Kallithea | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Bóng đá Hy Lạp | 05-05-2025 17:00 | Lamia | Levadiakos | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải Vô địch Bóng đá Hy Lạp | 28-04-2025 15:00 | Levadiakos | Lamia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Bóng đá Hy Lạp | 23-04-2025 17:30 | Kallithea | Levadiakos | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Bóng đá Hy Lạp | 05-04-2025 14:00 | Levadiakos | Panserraikos | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Bóng đá Hy Lạp | 29-03-2025 18:30 | Panaitolikos Agrinio | Levadiakos | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Bóng đá Hy Lạp | 16-02-2025 13:00 | Levadiakos | Aris Thessaloniki | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Promotion to 1st league | 1 | 20/21 |
| Under-17 World Cup participant | 1 | 11 |