
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-12-2008 | Sao PauloU17 | São Paulo FC U20 | - | Ký hợp đồng |
| 31-07-2010 | São Paulo FC U20 | Sao Paulo | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2012 | Sao Paulo | Paris Saint Germain | 40M € | Chuyển nhượng tự do |
| 30-01-2018 | Paris Saint Germain | Tottenham Hotspur | 28M € | Chuyển nhượng tự do |
| 01-08-2023 | Tottenham Hotspur | Sao Paulo | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch Paulista Brazil | 07-02-2026 23:30 | Sao Paulo | Primavera | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 04-02-2026 23:00 | Santos | Sao Paulo | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch Paulista Brazil | 31-01-2026 23:30 | Sao Paulo | Santos | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 29-01-2026 00:30 | Sao Paulo | CR Flamengo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch Paulista Brazil | 21-01-2026 22:30 | Sao Paulo | Portuguesa Desportos | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải vô địch Paulista Brazil | 18-01-2026 19:00 | Sport Club Corinthians Paulista | Sao Paulo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch Paulista Brazil | 16-01-2026 00:45 | Sao Paulo | Sao Bernardo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch Paulista Brazil | 11-01-2026 23:30 | Mirassol | Sao Paulo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 09-11-2025 00:00 | Sao Paulo | Red Bull Bragantino | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 06-11-2025 00:30 | Sao Paulo | CR Flamengo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Winner Supercopa do Brasil | 1 | 24 |
| Brazilian cup winner | 1 | 23 |
| Champions League participant | 10 | 22/23 19/20 18/19 17/18 17/18 16/17 15/16 14/15 13/14 12/13 |
| Conference League participant | 1 | 21/22 |
| Europa League participant | 1 | 20/21 |
| Audi Cup winer | 1 | 19 |
| Premier League Player of the Month | 1 | 18/19 |
| International Champions Cup winner | 3 | 18 16 15 |
| French champion | 5 | 17/18 15/16 14/15 13/14 12/13 |
| French league cup winner | 5 | 17/18 16/17 15/16 14/15 13/14 |
| French Super Cup winner | 5 | 17/18 16/17 15/16 14/15 13/14 |
| French cup winner | 3 | 16/17 15/16 14/15 |
| Copa América participant | 2 | 16 11 |
| Ligue 1 Player of the Month | 1 | 14/15 |
| Confederations Cup winner | 1 | 13 |
| Confederations Cup participant | 1 | 13 |
| Olympic Games: 2nd Place | 1 | 12 |
| Copa Sudamericana winner | 1 | 11/12 |
| Olympics participant | 1 | 11/12 |
| South American Champion U20 | 1 | 11 |
| Copa São Paulo de Juniores winner | 1 | 10 |