
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2004 | FC Rot Youth | TSG 1899 Hoffenheim Youth | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2007 | TSG 1899 Hoffenheim Youth | Hoffenheim U17 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2009 | Hoffenheim U17 | Hoffenheim U19 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2011 | Hoffenheim U19 | Borussia Dortmund II | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2013 | Borussia Dortmund II | Borussia Dortmund | - | Ký hợp đồng |
| 31-08-2014 | Borussia Dortmund | 1. FSV Mainz 05 | 0.2M € | Cho thuê |
| 29-06-2015 | 1. FSV Mainz 05 | Borussia Dortmund | - | Kết thúc cho thuê |
| 31-12-2015 | Borussia Dortmund | Borussia Monchengladbach | 8M € | Chuyển nhượng tự do |
| 04-07-2023 | Borussia Monchengladbach | Bayer 04 Leverkusen | 10M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Đức | 29-11-2025 17:30 | Bayer 04 Leverkusen | Borussia Dortmund | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Đức | 22-11-2025 14:30 | VfL Wolfsburg | Bayer 04 Leverkusen | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Đức | 08-11-2025 14:30 | Bayer 04 Leverkusen | 1. FC Heidenheim 1846 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Đức | 01-11-2025 17:30 | FC Bayern Munich | Bayer 04 Leverkusen | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Liên đoàn bóng đá Đức | 29-10-2025 17:00 | SC Paderborn 07 | Bayer 04 Leverkusen | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Đức | 26-10-2025 14:30 | Bayer 04 Leverkusen | SC Freiburg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Đức | 18-10-2025 13:30 | 1. FSV Mainz 05 | Bayer 04 Leverkusen | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Đức | 04-10-2025 13:30 | Bayer 04 Leverkusen | 1. FC Union Berlin | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Đức | 27-09-2025 13:30 | FC St. Pauli | Bayer 04 Leverkusen | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Đức | 21-09-2025 15:30 | Bayer 04 Leverkusen | Borussia Monchengladbach | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| German Super Cup winner | 3 | 24/25 14/15 13/14 |
| German Champion | 1 | 23/24 |
| German cup winner | 1 | 23/24 |
| Europa League participant | 4 | 23/24 19/20 16/17 15/16 |
| Europa League runner-up | 1 | 23/24 |
| World Cup participant | 1 | 22 |
| Champions League participant | 3 | 20/21 16/17 13/14 |
| German cup runner-up | 2 | 15/16 14/15 |
| German Bundesliga runner-up | 2 | 13/14 12/13 |
| Promotion to 3rd league | 1 | 11/12 |
| German Under-19 cup winner | 1 | 09/10 |