
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 01-01-2011 | The Cong | TT Hanoi | Unknown | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|
Chưa có dữ liệu
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| AFC Champions League participant | 1 | 23/24 |
| Footballer of the Year | 2 | 22 20 |
| Player of the Season | 3 | 21/22 19/20 17/18 |
| Vietnamese Champion | 4 | 21/22 18/19 17/18 15/16 |
| Vietnamese Super cup winner | 3 | 21/22 19/20 18/19 |
| Vietnamese Cup Winner | 3 | 21/22 19/20 18/19 |
| Top scorer | 1 | 19/20 |
| AFC Cup Participant | 3 | 18/19 16/17 13/14 |
| AFF Championship winner | 1 | 18 |
| Best young player | 1 | 10 |