
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Thủ môn |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 10-11-2002 | Hajer Club U23 | Al-Ahli SFC Youth | 0.04M € | Chuyển nhượng tự do |
| 30-06-2004 | Al-Ahli SFC Youth | Al-Ahli SFC U23 (- 2022) | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2005 | Al-Ahli SFC U23 (- 2022) | Al-Ahli SFC | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2023 | Al-Ahli SFC | Free player | - | Giải phóng |
| 09-08-2024 | - | AL-Rbeea Jeddah | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải bóng đá Hạng nhất Ả Rập Xê Út | 22-04-2026 16:25 | Jeddah Sports Club | Al-Faisaly Harmah | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Ả Rập Xê Út | 15-04-2026 12:50 | Abha | Jeddah Sports Club | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Ả Rập Xê Út | 08-04-2026 16:15 | Jeddah Sports Club | Al-Raed SFC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Ả Rập Xê Út | 02-04-2026 13:15 | Al-Jandal | Jeddah Sports Club | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Ả Rập Xê Út | 08-03-2026 18:45 | Jeddah Sports Club | Al Ula FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Ả Rập Xê Út | 02-03-2026 18:45 | Al-Arabi SC(KSA) | Jeddah Sports Club | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Ả Rập Xê Út | 25-02-2026 18:45 | Jeddah Sports Club | Al Diraiyah | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Ả Rập Xê Út | 19-02-2026 18:45 | Al-Adalah | Jeddah Sports Club | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Ả Rập Xê Út | 14-02-2026 16:00 | Jeddah Sports Club | Al-Batin | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Ả Rập Xê Út | 10-02-2026 12:40 | Al-Anwar Club | Jeddah Sports Club | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Saudi Arabian 2nd tier champion | 1 | 22/23 |
| AFC Champions League participant | 10 | 19/20 18/19 17/18 16/17 15/16 14/15 12/13 11/12 09/10 07/08 |
| World Cup participant | 1 | 18 |
| Saudi Super Cup Winner | 1 | 16/17 |
| Saudi Arabian champion | 1 | 15/16 |
| Goalkeeper of the season | 1 | 15/16 |
| Saudi Cup Winner | 2 | 15/16 10/11 |
| Crown Prince Cup Winner | 2 | 14/15 06/07 |
| GCC Champions League Winner | 1 | 07/08 |
| Asian Cup participant | 1 | 06/07 |