
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2010 | Slavia Sofia U19 | Slavia Sofia | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2010 | Slavia Sofia | Dorostol Silistra | - | Cho thuê |
| 31-05-2011 | Dorostol Silistra | Slavia Sofia | - | Kết thúc cho thuê |
| 31-07-2011 | Slavia Sofia | Svetkavitsa | - | Cho thuê |
| 31-05-2012 | Svetkavitsa | Slavia Sofia | - | Kết thúc cho thuê |
| 31-07-2012 | Slavia Sofia | FC Sliven | Unknown | Ký hợp đồng |
| 28-02-2013 | FC Sliven | Spartak Varna | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2013 | Spartak Varna | Oborishte | Unknown | Ký hợp đồng |
| 30-06-2015 | Oborishte | Slavia Sofia | Free | Ký hợp đồng |
| 10-08-2018 | Slavia Sofia | Sabail | Unknown | Ký hợp đồng |
| 30-06-2019 | Sabail | Arda | Free | Ký hợp đồng |
| 06-09-2021 | Arda | CSKA 1948 Sofia | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2022 | CSKA 1948 Sofia | Sabail | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2023 | Sabail | Slavia Sofia | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch quốc gia Bulgaria | 02-03-2024 15:45 | Slavia Sofia | Botev Plovdiv | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Bulgaria | 09-12-2023 13:00 | Cherno More Varna | Slavia Sofia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Bulgaria | 05-12-2023 15:30 | Slavia Sofia | CSKA Sofia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Bulgaria | 01-12-2023 15:30 | Slavia Sofia | CSKA Sofia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Bulgarian Cup finalist | 1 | 21 |
| Bulgarian cup winner | 1 | 17/18 |