| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|
Chưa có dữ liệu
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|
Chưa có dữ liệu
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|
Chưa có dữ liệu
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Striker of the Year | 1 | 15/16 |
| Hungarian champion | 1 | 11/12 |
| Hungarian cup winner | 1 | 11/12 |
| Estonian cup winner | 2 | 09 08 |
| Estonian Super Cup winner | 1 | 09 |
| Top scorer | 1 | 03/04 |
| Estonian champion | 1 | 03 |