
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2017 | Gillingham FC U18 | Gillingham | - | Ký hợp đồng |
| 24-08-2017 | Gillingham | Hampton Richmond Borough | - | Cho thuê |
| 25-09-2017 | Hampton Richmond Borough | Gillingham | - | Kết thúc cho thuê |
| 25-09-2017 | Hampton & Richmond Borough | Gillingham | - | Kết thúc cho thuê |
| 09-01-2018 | Gillingham | Kingstonian FC | - | Cho thuê |
| 09-03-2018 | Kingstonian FC | Gillingham | - | Kết thúc cho thuê |
| 04-03-2019 | Gillingham | Helsingborg | - | Ký hợp đồng |
| 05-03-2019 | Gillingham | Helsingborg | Free | Chuyển nhượng tự do |
| 08-08-2019 | Helsingborg | Eskilsminne IF | - | Cho thuê |
| 09-08-2019 | Helsingborg | Eskilsminne IF | - | Cho thuê |
| 29-11-2019 | Eskilsminne IF | Helsingborg | - | Kết thúc cho thuê |
| 31-12-2021 | Helsingborg | Free player | - | Giải phóng |
| 21-07-2022 | Free player | Dziugas Telsiai | - | Ký hợp đồng |
| 21-07-2022 | - | FK Dziugas Telsiai II | - | Ký hợp đồng |
| 26-01-2023 | Dziugas Telsiai | FK Panevezys | - | Ký hợp đồng |
| 27-08-2024 | FK Panevezys | Hong Linh Ha Tinh | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| UEFA Europa Conference League | 22-08-2024 16:30 | FK Panevezys | The New Saints | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Europa League | 15-08-2024 18:30 | Maccabi Tel Aviv | FK Panevezys | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Europa League | 06-08-2024 16:30 | FK Panevezys | Maccabi Tel Aviv | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Champions League | 31-07-2024 18:30 | Jagiellonia Bialystok | FK Panevezys | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Champions League | 23-07-2024 15:30 | FK Panevezys | Jagiellonia Bialystok | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Champions League | 16-07-2024 16:00 | HJK Helsinki | FK Panevezys | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Champions League | 09-07-2024 15:30 | FK Panevezys | HJK Helsinki | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Lithuanian Super Cup Winner | 1 | 24 |
| Lithuanian champion | 1 | 23 |