
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 20-06-2005 | CD Espoli U20 | Ibarra FC | - | Ký hợp đồng |
| 01-02-2007 | Ibarra FC | Imbabura SC U20 | - | Ký hợp đồng |
| 26-01-2012 | Imbabura SC U20 | Deportivo Quito | - | Ký hợp đồng |
| 23-01-2015 | Deportivo Quito | Barcelona SC(ECU) | - | Ký hợp đồng |
| 31-01-2016 | Barcelona SC(ECU) | Liga Dep Universitaria Quito | - | Ký hợp đồng |
| 22-03-2021 | Liga Dep Universitaria Quito | Sociedad Deportiva Aucas | - | Ký hợp đồng |
| 29-07-2024 | Sociedad Deportiva Aucas | Tecnico Universitario | - | Ký hợp đồng |
| 16-01-2025 | Tecnico Universitario | Delfin SC | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch quốc gia Ecuador | 31-05-2026 00:00 | Deportivo Cuenca | Delfin SC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Siêu Cúp Nam Mỹ | 27-05-2026 00:30 | Santos Fc - SP | Deportivo Cuenca | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Ecuador | 24-05-2026 00:00 | Deportivo Cuenca | Liga Dep Universitaria Quito | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Siêu Cúp Nam Mỹ | 20-05-2026 02:00 | Deportivo Cuenca | Deportivo Recoleta | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Ecuador | 16-05-2026 00:00 | Libertad FC | Deportivo Cuenca | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Ecuador | 09-05-2026 21:00 | Guayaquil City | Deportivo Cuenca | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Siêu Cúp Nam Mỹ | 06-05-2026 02:00 | Deportivo Cuenca | San Lorenzo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Ecuador | 02-05-2026 19:00 | Deportivo Cuenca | Tecnico Universitario | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Siêu Cúp Nam Mỹ | 29-04-2026 00:30 | Deportivo Recoleta | Deportivo Cuenca | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Ecuador | 25-04-2026 16:45 | Mushuc Runa | Deportivo Cuenca | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Ecuadorian champion | 3 | 22 18 16 |
| Campeón Supercopa Ecuador | 1 | 19/20 |
| Campeón Copa Ecuador | 1 | 18/19 |