
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2018 | Al-Naft SC Youth | Al Karkh | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2020 | Al Karkh | Al Shorta | - | Ký hợp đồng |
| 31-07-2021 | Al Shorta | Al Qasim SC | - | Cho thuê |
| 26-12-2021 | Al Qasim SC | Al Shorta | - | Kết thúc cho thuê |
| 27-12-2021 | Al Shorta | Al-Kahrbaa Club | - | Cho thuê |
| 29-06-2022 | Al-Kahrbaa Club | Al Shorta | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2022 | Al Shorta | Al-Kahrbaa Club | - | Ký hợp đồng |
| 19-07-2023 | Al-Kahrbaa Club | Antalyaspor | - | Ký hợp đồng |
| 31-07-2023 | Antalyaspor | Al-Kahrbaa Club | - | Ký hợp đồng |
| 01-08-2023 | Al-Kahrbaa Club | Al Quwa Al Jawiya | - | Cho thuê |
| 29-06-2024 | Al Quwa Al Jawiya | Al-Kahrbaa Club | - | Kết thúc cho thuê |
| 23-07-2024 | Al-Kahrbaa Club | Como | - | Ký hợp đồng |
| 27-01-2025 | Como | Almere City FC | - | Cho thuê |
| 29-06-2025 | Almere City FC | Como | - | Kết thúc cho thuê |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải Vô địch quốc gia Ả-rập Xê-út | 22-11-2025 13:40 | Damac | Al Najma(KSA) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Vòng loại World Cup, khu vực châu Á | 18-11-2025 16:00 | Iraq | United Arab Emirates | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Vòng loại World Cup, khu vực châu Á | 13-11-2025 16:00 | United Arab Emirates | Iraq | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch quốc gia Ả-rập Xê-út | 07-11-2025 17:30 | Al Najma(KSA) | Al Hilal | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch quốc gia Ả-rập Xê-út | 31-10-2025 13:40 | Al Okhdood | Al Najma(KSA) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Vua Ả Rập Xê Út | 27-10-2025 15:00 | Al Kholood | Al Najma(KSA) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch quốc gia Ả-rập Xê-út | 23-10-2025 18:00 | Al Najma(KSA) | Al Ahli SFC | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải Vô địch quốc gia Ả-rập Xê-út | 17-10-2025 15:10 | Al Kholood | Al Najma(KSA) | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Vòng loại World Cup, khu vực châu Á | 14-10-2025 18:45 | Saudi Arabia | Iraq | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Vòng loại World Cup, khu vực châu Á | 11-10-2025 19:30 | Iraq | Indonesia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Olympics participant | 1 | 23/24 |
| AFC Champions League participant | 1 | 23/24 |
| Under-20 World Cup participant | 1 | 23 |
| Asian Cup participant | 1 | 22/23 |