
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|
Chưa có dữ liệu
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| AFC Giải thách Liên đoàn | 12-03-2026 12:00 | Preah Khan Reach Svay Rieng FC | Phnom Penh Crown FC | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| AFC Giải thách Liên đoàn | 05-03-2026 12:00 | Phnom Penh Crown FC | Preah Khan Reach Svay Rieng FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Liga 1 Indonesia | 25-09-2025 08:30 | Bhayangkara Presisi Indonesia FC | Malut United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Liga 1 Indonesia | 19-09-2025 08:30 | Bhayangkara Presisi Indonesia FC | Persatuan sepak bola Indonesia Kediri | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Liga 1 Indonesia | 29-08-2025 08:30 | Bhayangkara Presisi Indonesia FC | Persis Solo FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Liga 1 Indonesia | 22-08-2025 08:30 | Arema FC | Bhayangkara Presisi Indonesia FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Liga 1 Indonesia | 16-08-2025 08:30 | Bhayangkara Presisi Indonesia FC | Persatuan Sepakbola Makassar | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Đông Nam Á | 20-12-2024 13:00 | Thailand | Cambodia | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Đông Nam Á | 17-12-2024 10:45 | Cambodia | Timor Leste | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Footballer of the Year | 2 | 25 25 |
| Cambodian Cup Winner | 2 | 25 25 |
| Top scorer | 2 | 24/25 24/25 |
| Cambodian Supercup Winner | 4 | 24 24 22 22 |
| AFC Cup Participant | 4 | 23/24 23/24 21/22 21/22 |
| Cambodian League Cup winner | 4 | 23 23 22 22 |
| Cambodian Champion | 4 | 22 22 21 21 |