
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 12-07-2016 | Génération Foot | Metz | - | Ký hợp đồng |
| 25-07-2017 | Metz | Stade Rennais FC | 17M € | Chuyển nhượng tự do |
| 07-08-2019 | Stade Rennais FC | Watford | 30M € | Chuyển nhượng tự do |
| 23-07-2023 | Watford | Marseille | 13M € | Chuyển nhượng tự do |
| 31-07-2024 | Marseille | Crystal Palace | 15M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| UEFA Europa Conference League | 27-05-2026 19:00 | Crystal Palace | Rayo Vallecano | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 24-05-2026 15:00 | Crystal Palace | Arsenal | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 17-05-2026 14:00 | Brentford | Crystal Palace | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 13-05-2026 19:00 | Manchester City | Crystal Palace | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 10-05-2026 13:00 | Crystal Palace | Everton | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| UEFA Europa Conference League | 07-05-2026 19:00 | Crystal Palace | FC Shakhtar Donetsk | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 03-05-2026 13:00 | Bournemouth AFC | Crystal Palace | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| UEFA Europa Conference League | 30-04-2026 19:00 | FC Shakhtar Donetsk | Crystal Palace | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 25-04-2026 14:00 | Liverpool | Crystal Palace | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 20-04-2026 19:00 | Crystal Palace | West Ham United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| English FA Community Shield Winner | 1 | 25/26 |
| FA Cup Winner | 1 | 25 |
| Africa Cup participant | 4 | 24 22 19 17 |
| Europa League participant | 2 | 23/24 18/19 |
| Africa Cup winner | 1 | 22 |
| World Cup participant | 2 | 22 18 |
| French cup winner | 1 | 18/19 |