
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2008 | Spartaan '20 Youth | Feyenoord Youth | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2014 | Feyenoord Youth | Feyenoord U18 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2015 | Feyenoord U18 | Feyenoord U19 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2016 | Feyenoord U19 | Feyenoord | - | Ký hợp đồng |
| 28-08-2017 | Feyenoord | Willem II | - | Cho thuê |
| 29-06-2018 | Willem II | Feyenoord | - | Kết thúc cho thuê |
| 15-01-2019 | Feyenoord | Groningen | - | Cho thuê |
| 29-06-2019 | Groningen | Feyenoord | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2019 | Feyenoord | Groningen | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2022 | Groningen | 1. FC Magdeburg | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch quốc gia Bỉ | 28-11-2025 19:45 | KV Mechelen | Standard Liege | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Bỉ | 21-11-2025 19:45 | Standard Liege | Zulte-Waregem | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Bỉ | 09-11-2025 15:00 | Sint-Truidense | Standard Liege | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Bỉ | 31-10-2025 19:45 | Standard Liege | RC Sporting Charleroi | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp bóng đá Bỉ | 28-10-2025 19:30 | SK Beveren | Standard Liege | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Bỉ | 25-10-2025 18:45 | KAA Gent | Standard Liege | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Bỉ | 12-09-2025 18:45 | Standard Liege | KV Mechelen | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Bỉ | 31-08-2025 14:00 | Oud-Heverlee Leuven | Standard Liege | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng hai Đức | 10-05-2025 11:00 | SC Paderborn 07 | 1. FC Magdeburg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng hai Đức | 02-03-2025 12:30 | 1. FC Magdeburg | SV Darmstadt 98 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Dutch Super Cup winner | 1 | 19 |
| Dutch champion | 1 | 16/17 |