
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 25-08-2024 | Teungueth Football Club club | Vasteras SK FK | - | Cho thuê |
| 29-11-2024 | Vasteras SK FK | Teungueth Football Club club | - | Kết thúc cho thuê |
| 28-01-2025 | Teungueth Football Club club | Osters IF | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch quốc gia Séc | 17-05-2026 15:00 | FC Hradec Králové | SK Slavia Praha | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Séc | 02-05-2026 16:00 | FC Slovan Liberec | SK Slavia Praha | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Séc | 12-04-2026 16:30 | SK Slavia Praha | FC Viktoria Plzeň | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Séc | 08-03-2026 17:30 | SK Slavia Praha | AC Sparta Praha | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Séc | 21-02-2026 17:00 | SK Slavia Praha | FC Slovan Liberec | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Séc | 14-02-2026 14:00 | MFK Karviná | SK Slavia Praha | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Séc | 07-02-2026 17:00 | SK Slavia Praha | FK Mladá Boleslav | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Champions League | 28-01-2026 20:00 | Pafos FC | SK Slavia Praha | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Champions League | 21-01-2026 20:00 | SK Slavia Praha | FC Barcelona | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Séc | 13-12-2025 17:00 | SK Slavia Praha | FK Jablonec | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Czech champion | 1 | 25/26 |