
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-03-2020 | - | Kokushikan University | - | Ký hợp đồng |
| 31-01-2024 | Kokushikan University | Tokyo Verdy | - | Ký hợp đồng |
| 08-08-2024 | Tokyo Verdy | Kataller Toyama | - | Cho thuê |
| 30-01-2026 | Kataller Toyama | Tokyo Verdy | - | Kết thúc cho thuê |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J2/J3 100 Year Vision League | 30-05-2026 09:00 | Kataller Toyama | Tegevajaro Miyazaki | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| J2/J3 100 Year Vision League | 23-05-2026 05:00 | Nara Club | Kataller Toyama | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| J2/J3 100 Year Vision League | 17-05-2026 05:00 | Kataller Toyama | Tokushima Vortis | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| J2/J3 100 Year Vision League | 10-05-2026 06:00 | Ehime FC | Kataller Toyama | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| J2/J3 100 Year Vision League | 06-05-2026 05:00 | Kataller Toyama | Kamatamare Sanuki | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| J2/J3 100 Year Vision League | 29-04-2026 05:00 | Kataller Toyama | Albirex Niigata | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| J2/J3 100 Year Vision League | 25-04-2026 05:00 | FC Imabari | Kataller Toyama | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| J2/J3 100 Year Vision League | 15-03-2026 04:05 | Kataller Toyama | Zweigen Kanazawa FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| J2/J3 100 Year Vision League | 08-03-2026 05:00 | Kataller Toyama | Ehime FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| J2/J3 100 Year Vision League | 28-02-2026 05:00 | Kataller Toyama | FC Osaka | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|
Chưa có dữ liệu