
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|
Chưa có dữ liệu
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Israeli cup winner | 3 | 23/24 19/20 10/11 |
| Israeli champion | 4 | 21/22 17/18 16/17 15/16 |
| Conference League participant | 1 | 21/22 |
| Israel Super Cup Winner | 2 | 21/22 16/17 |
| Top scorer | 1 | 18/19 |
| Europa League participant | 2 | 17/18 16/17 |
| German second tier champion | 1 | 12/13 |
| Champions League participant | 1 | 10/11 |
| FA Cup Winner | 1 | 07 |
| English League Cup winner | 1 | 07 |
| European Under-21 participant | 1 | 07 |