
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-12-2007 | Assyriska U19 | Assyriska | - | Ký hợp đồng |
| 27-01-2013 | Assyriska | Hammarby | - | Ký hợp đồng |
| 31-07-2015 | Hammarby | Goztepe | - | Ký hợp đồng |
| 10-08-2016 | Goztepe | Orebro | - | Ký hợp đồng |
| 24-01-2019 | Orebro | Al-Fayha | - | Ký hợp đồng |
| 19-08-2019 | Al-Fayha | Pafos FC | - | Ký hợp đồng |
| 02-06-2020 | Pafos FC | Orebro | - | Ký hợp đồng |
| 27-01-2021 | Orebro | Hatta | - | Ký hợp đồng |
| 14-07-2021 | Hatta | Orebro | - | Ký hợp đồng |
| 02-02-2022 | Orebro | Hammarby | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải Vô địch Quốc gia Thụy Điển | 31-05-2026 12:00 | Hacken | Hammarby | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Quốc gia Thụy Điển | 24-05-2026 12:00 | Hammarby | AIK | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Quốc gia Thụy Điển | 20-05-2026 17:00 | GAIS | Hammarby | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Quốc gia Thụy Điển | 17-05-2026 12:00 | Hammarby | Malmo FF | 3 | 1 | 1 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Quốc gia Thụy Điển | 09-05-2026 13:00 | IFK Goteborg | Hammarby | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Quốc gia Thụy Điển | 03-05-2026 12:00 | Hammarby | Vasteras SK FK | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Quốc gia Thụy Điển | 26-04-2026 12:00 | Djurgardens | Hammarby | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Quốc gia Thụy Điển | 22-04-2026 17:00 | Hammarby | Halmstads | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Quốc gia Thụy Điển | 18-04-2026 13:00 | Hammarby | Orgryte | 1 | 2 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Quốc gia Thụy Điển | 13-04-2026 17:00 | IK Sirius FK | Hammarby | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Player of the Season | 1 | 25 |
| Swedish Superettan champion | 1 | 13/14 |