
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-12-2014 | BEC Tero Sasana | Buriram United | - | Ký hợp đồng |
| 01-01-2015 | BEC Tero Sasana | Buriram United | - | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thái League 1 | 30-11-2025 12:00 | Buriram United | Ratchaburi FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Thái League 1 | 22-11-2025 12:00 | Muangthong United | Buriram United | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Thái League 1 | 09-11-2025 11:30 | Chonburi FC | Buriram United | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Thái League 1 | 01-11-2025 12:00 | Buriram United | Nakhon Ratchasima Mazda FC | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Thái League 1 | 26-10-2025 11:00 | Buriram United | Rayong FC | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Thái League 1 | 12-04-2025 12:00 | Buriram United | BG Pathum United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Thái League 1 | 06-04-2025 11:00 | Sukhothai | Buriram United | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | |
| Thái League 1 | 29-03-2025 11:00 | Buriram United | Rayong FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Thái League 1 | 26-03-2025 11:00 | Lamphun Warriors | Buriram United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Thái League 1 | 16-03-2025 12:00 | Buriram United | Nakhon Ratchasima Mazda FC | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Thai Champion | 6 | 23/24 22/23 21/22 17/18 16/17 14/15 |
| AFC Champions League participant | 5 | 23/24 18/19 17/18 15/16 14/15 |
| Thai League Cup Winner | 5 | 22/23 21/22 15/16 14/15 13/14 |
| Thai Cup Winner | 3 | 22/23 21/22 14/15 |
| AFF Championship winner | 1 | 19/20 |
| Thailand Champions Cup Winner | 1 | 14/15 |