
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|
Chưa có dữ liệu
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải bóng đá Đông Nam Á | 30-12-2024 13:00 | Thailand | Philippines | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Đông Nam Á | 27-12-2024 13:00 | Philippines | Thailand | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Đông Nam Á | 21-12-2024 13:00 | Indonesia | Philippines | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải bóng đá Đông Nam Á | 18-12-2024 13:00 | Philippines | Vietnam | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Đông Nam Á | 12-12-2024 10:30 | Philippines | Myanmar | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Vua Thái Lan | 14-10-2024 09:30 | Tajikistan | Philippines | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Vòng loại World Cup, khu vực châu Á | 11-06-2024 12:30 | Indonesia | Philippines | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Vòng loại World Cup, khu vực châu Á | 06-06-2024 12:00 | Vietnam | Philippines | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Vòng loại World Cup, khu vực châu Á | 26-03-2024 11:00 | Philippines | Iraq | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Cambodian Cup Winner | 2 | 25 25 |
| Philippine champion | 4 | 23/24 23/24 22/23 22/23 |
| AFC Champions League participant | 4 | 23/24 23/24 20/21 20/21 |
| Top scorer | 2 | 23/24 23/24 |
| Philippine cup winner | 2 | 22/23 22/23 |
| AFC Cup Participant | 2 | 21/22 21/22 |