
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2012 | CA Osasuna Youth | CA Osasuna U19 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2013 | CA Osasuna U19 | CA Osasuna Promesas | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2014 | CA Osasuna Promesas | CA Osasuna | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2016 | CA Osasuna | Borussia Dortmund | 3M € | Chuyển nhượng tự do |
| 27-07-2017 | Borussia Dortmund | Newcastle United | 3M € | Cho thuê |
| 29-06-2018 | Newcastle United | Borussia Dortmund | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2018 | Borussia Dortmund | Newcastle United | 7M € | Chuyển nhượng tự do |
| 11-07-2018 | Newcastle United | Real Sociedad | 12M € | Chuyển nhượng tự do |
| 26-08-2024 | Real Sociedad | Arsenal | 32M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch bóng đá thế giới | 14-07-2026 19:00 | France | Spain | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch bóng đá thế giới | 10-07-2026 19:00 | Spain | Belgium | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch bóng đá thế giới | 06-07-2026 19:00 | Portugal | Spain | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch bóng đá thế giới | 02-07-2026 19:00 | Spain | Austria | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch bóng đá thế giới | 27-06-2026 00:00 | Uruguay | Spain | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch bóng đá thế giới | 21-06-2026 16:00 | Spain | Saudi Arabia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch bóng đá thế giới | 15-06-2026 16:00 | Spain | Cabo Verde | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giao hữu Quốc tế | 04-06-2026 19:00 | Spain | Iraq | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 24-05-2026 15:00 | Crystal Palace | Arsenal | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 25-01-2026 16:30 | Arsenal | Manchester United | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| European Champion | 1 | 24 |
| Euro participant | 1 | 24 |
| Champions League participant | 2 | 23/24 16/17 |
| Winner UEFA Nations League | 1 | 23 |
| Europa League participant | 3 | 22/23 21/22 20/21 |
| Olympic Games: 2nd Place | 1 | 21 |
| Olympics participant | 1 | 20/21 |
| Spanish cup winner | 1 | 19/20 |
| Under 21 European Champion | 1 | 19 |
| European Under-21 participant | 2 | 19 17 |
| German cup winner | 1 | 16/17 |
| Promotion to 1st league | 1 | 15/16 |
| Under 19 European Champion | 1 | 15 |
| European Under-19 participant | 1 | 15 |