
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2014 | ES Troyes AC B | Troyes | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2015 | Troyes | AJ Auxerre | - | Ký hợp đồng |
| 13-07-2016 | AJ Auxerre | Sint-Truidense | - | Ký hợp đồng |
| 26-01-2017 | Sint-Truidense | SKODA Xanthi | - | Ký hợp đồng |
| 01-09-2019 | SKODA Xanthi | Excelsior Virton | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2020 | Excelsior Virton | Free player | - | Giải phóng |
| 03-01-2022 | Free player | Versailles 78 | - | Ký hợp đồng |
| 03-01-2022 | - | FC Versailles 78 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2023 | Versailles 78 | Free player | - | Giải phóng |
| 28-09-2023 | Free player | PAE Chania | - | Ký hợp đồng |
| 07-07-2024 | PAE Chania | AE Kifisias | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|
Chưa có dữ liệu
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Greek second tier champion | 2 | 25/26 24/25 |
| Greek second tier Super Cup winner | 1 | 25/26 |
| French 2nd tier champion | 1 | 14/15 |