
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2014 | Athletico Paranaense U20 | Athletico Paranaense | - | Ký hợp đồng |
| 16-08-2016 | Athletico Paranaense | Gazisehir Gaziantep | - | Cho thuê |
| 05-02-2017 | Gazisehir Gaziantep | Athletico Paranaense | - | Kết thúc cho thuê |
| 06-02-2017 | Athletico Paranaense | Nautico Capibaribe PE | - | Cho thuê |
| 29-11-2017 | Nautico Capibaribe PE | Athletico Paranaense | - | Kết thúc cho thuê |
| 04-02-2018 | Athletico Paranaense | Neuchatel Xamax | - | Ký hợp đồng |
| 24-07-2018 | Neuchatel Xamax | Kerkyra | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2019 | Kerkyra | Free player | - | Giải phóng |
| 14-01-2020 | Free player | Portuguesa | - | Ký hợp đồng |
| 15-07-2020 | Portuguesa | Treze FC | - | Ký hợp đồng |
| 22-02-2021 | Treze FC | Centro Sportivo Alagoano | - | Ký hợp đồng |
| 17-07-2022 | Centro Sportivo Alagoano | Tombense | - | Cho thuê |
| 30-12-2022 | Tombense | Centro Sportivo Alagoano | - | Kết thúc cho thuê |
| 19-01-2023 | Centro Sportivo Alagoano | AD São Caetano (SP) | - | Ký hợp đồng |
| 22-06-2023 | AD São Caetano (SP) | Botafogo FC | - | Ký hợp đồng |
| 30-04-2024 | Botafogo FC | Floresta CE | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2024 | Floresta CE | São José EC | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch Campeonato Carioca Brazil | 11-02-2026 20:00 | Portuguesa Carioca | Nova Iguacu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch Campeonato Carioca Brazil | 22-01-2026 22:00 | Boavista S.C. | Portuguesa Carioca | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch Campeonato Carioca Brazil | 18-01-2026 23:30 | Portuguesa Carioca | CFRJ Marica RJ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch Campeonato Carioca Brazil | 15-01-2026 22:00 | Portuguesa Carioca | Botafogo RJ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch Campeonato Carioca Brazil | 11-01-2026 21:00 | CR Flamengo | Portuguesa Carioca | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Hungarian 2nd division champion | 3 | 20/21 19/20 15/16 |
| Swiss 2nd tier champion | 1 | 17/18 |