
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|
Chưa có dữ liệu
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-07-2011 | Rabotnicki Skopje | FK Tikves Kavadarci | - | Cho thuê |
| 29-06-2012 | FK Tikves Kavadarci | Rabotnicki Skopje | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2012 | Rabotnicki Skopje | - | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2014 | Free player | FK Skopje | - | Ký hợp đồng |
| 29-08-2016 | FK Skopje | Pelister Bitola | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2017 | Pelister Bitola | FK Skopje | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2018 | FK Skopje | FK Makedonija Gjorce Petrov | - | Ký hợp đồng |
| 07-02-2021 | FK Makedonija Gjorce Petrov | Borec Veles | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2021 | Borec Veles | FK Makedonija Gjorce Petrov | - | Ký hợp đồng |
| 02-08-2024 | FK Makedonija Gjorce Petrov | KF Trepca 89 | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|
Chưa có dữ liệu
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Macedonian cup winner | 2 | 22/23 21/22 |