
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|
Chưa có dữ liệu
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2009 | FC International Curtea de Arges | Sageata Navodari (- 2015) | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2011 | Sageata Navodari (- 2015) | Pandurii Targu Jiu | - | Ký hợp đồng |
| 03-07-2013 | Pandurii Targu Jiu | Dnipro Dnipropetrovsk (-2020) | 0.8M € | Chuyển nhượng tự do |
| 30-06-2017 | Dnipro Dnipropetrovsk (-2020) | CFR Cluj | - | Ký hợp đồng |
| 08-07-2018 | CFR Cluj | FC Voluntari | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2023 | FC Voluntari | Free player | - | Giải phóng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|
Chưa có dữ liệu
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Romanian champion | 1 | 17/18 |
| Europa League runner-up | 1 | 14/15 |
| Europa League participant | 2 | 14/15 13/14 |