
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 07-01-2011 | Örgryte IS U19 | Qviding FIF U19 | - | Ký hợp đồng |
| 07-01-2013 | Qviding FIF U19 | Qviding FIF | - | Ký hợp đồng |
| 31-07-2013 | Qviding FIF | San Diego State Aztecs (San Diego State Univ.) | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2013 | San Diego State Aztecs (San Diego State Univ.) | Qviding FIF | - | Ký hợp đồng |
| 24-02-2016 | Qviding FIF | Syrianska FC | - | Ký hợp đồng |
| 21-07-2016 | Syrianska FC | Qviding FIF | - | Ký hợp đồng |
| 06-08-2017 | Qviding FIF | GAIS | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải Vô địch Quốc gia Thụy Điển | 30-05-2026 13:00 | GAIS | Kalmar | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Quốc gia Thụy Điển | 24-05-2026 12:00 | IK Sirius FK | GAIS | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Quốc gia Thụy Điển | 20-05-2026 17:00 | GAIS | Hammarby | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Quốc gia Thụy Điển | 16-05-2026 13:00 | GAIS | Degerfors IF | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Quốc gia Thụy Điển | 09-05-2026 13:00 | Vasteras SK FK | GAIS | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Quốc gia Thụy Điển | 03-05-2026 14:30 | GAIS | Orgryte | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Quốc gia Thụy Điển | 26-04-2026 14:30 | IFK Goteborg | GAIS | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Quốc gia Thụy Điển | 23-04-2026 17:00 | GAIS | Mjallby AIF | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Quốc gia Thụy Điển | 19-04-2026 14:30 | Hacken | GAIS | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Quốc gia Thụy Điển | 12-04-2026 14:30 | Malmo FF | GAIS | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|
Chưa có dữ liệu