
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2006 | FV Tennenbronn Youth | SC Freiburg Youth | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2008 | SC Freiburg Youth | SC Freiburg U17 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2010 | SC Freiburg U17 | SC Freiburg U19 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2012 | SC Freiburg U19 | SC Freiburg | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Đức | 07-02-2026 14:30 | SC Freiburg | SV Werder Bremen | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Europa League | 29-01-2026 20:00 | LOSC Lille | SC Freiburg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Đức | 25-01-2026 16:30 | SC Freiburg | FC Köln | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Europa League | 22-01-2026 17:45 | SC Freiburg | Maccabi Tel Aviv | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Đức | 14-01-2026 19:30 | RB Leipzig | SC Freiburg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Đức | 10-01-2026 14:30 | SC Freiburg | Hamburger SV | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Đức | 20-12-2025 14:30 | VfL Wolfsburg | SC Freiburg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Đức | 14-12-2025 14:30 | SC Freiburg | Borussia Dortmund | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Europa League | 11-12-2025 20:00 | SC Freiburg | Red Bull Salzburg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Đức | 06-12-2025 14:30 | 1. FC Heidenheim 1846 | SC Freiburg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Europa League participant | 3 | 23/24 22/23 13/14 |
| World Cup participant | 1 | 22 |
| German cup runner-up | 1 | 21/22 |
| Euro participant | 1 | 21 |
| German second tier champion | 1 | 15/16 |
| Promotion to 1st league | 1 | 15/16 |
| European Under-21 participant | 1 | 15 |
| German Under-19 cup winner | 2 | 11/12 10/11 |