
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2015 | Real Madrid U18 | Real Madrid U19 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2016 | Real Madrid U19 | Real Madrid Castilla | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2017 | Real Madrid Castilla | Real Madrid | - | Ký hợp đồng |
| 10-07-2018 | Real Madrid | Borussia Dortmund | - | Cho thuê |
| 29-06-2020 | Borussia Dortmund | Real Madrid | - | Kết thúc cho thuê |
| 31-08-2020 | Real Madrid | Inter Milan | 43M € | Chuyển nhượng tự do |
| 05-07-2021 | Inter Milan | Paris Saint Germain | 68M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Champions League | 04-11-2025 20:00 | Paris Saint Germain | FC Bayern Munich | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Pháp | 01-11-2025 16:00 | Paris Saint Germain | OGC Nice | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Pháp | 25-10-2025 15:00 | Stade Brestois 29 | Paris Saint Germain | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Champions League | 21-10-2025 19:00 | Bayer 04 Leverkusen | Paris Saint Germain | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Vòng loại Giải vô địch thế giới, khu vực Châu Phi | 14-10-2025 19:00 | Morocco | Republic of the Congo | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Champions League | 01-10-2025 19:00 | FC Barcelona | Paris Saint Germain | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | |
| VĐQG Pháp | 27-09-2025 19:05 | Paris Saint Germain | AJ Auxerre | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Pháp | 22-09-2025 18:00 | Marseille | Paris Saint Germain | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Champions League | 17-09-2025 19:00 | Paris Saint Germain | Atalanta | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Vòng loại Giải vô địch thế giới, khu vực Châu Phi | 05-09-2025 19:00 | Morocco | Niger | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| UEFA Supercup Winner | 2 | 25/26 17/18 |
| African Footballer of the Year | 1 | 25 |
| French Super Cup winner | 3 | 24/25 23/24 22/23 |
| French champion | 4 | 24/25 23/24 22/23 21/22 |
| Champions League Winner | 2 | 24/25 17/18 |
| French cup winner | 2 | 24/25 23/24 |
| Africa Cup participant | 3 | 24 22 19 |
| Olympic Games: 3rd Place | 1 | 24 |
| Champions League participant | 7 | 23/24 22/23 21/22 20/21 19/20 18/19 17/18 |
| Olympics participant | 1 | 23/24 |
| World Cup participant | 2 | 22 18 |
| Footballer of the Year | 2 | 22 21 |
| Italian champion | 1 | 20/21 |
| German Super Cup winner | 1 | 19/20 |
| German Bundesliga runner-up | 1 | 18/19 |
| FIFA Club World Cup winner | 1 | 18 |
| FIFA Club World Cup participant | 1 | 18 |
| Spanish Super Cup winner | 1 | 17/18 |