| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|
Chưa có dữ liệu
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2004 | Wrexham U18 | Wrexham | - | Ký hợp đồng |
| 29-02-2008 | Wrexham | Hinckley United (- 2013) | - | Cho thuê |
| 31-03-2008 | Hinckley United (- 2013) | Wrexham | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2008 | Wrexham | Northwich Victoria | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2008 | Northwich Victoria | Rhyl FC | - | Cho thuê |
| 31-03-2009 | Rhyl FC | Northwich Victoria | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2009 | Northwich Victoria | Hyde United | - | Ký hợp đồng |
| 31-01-2016 | Free player | Mold Alexandra | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2016 | Mold Alexandra | Newi Cefn Druids | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2023 | Newi Cefn Druids | Prestatyn Town FC | - | Ký hợp đồng |
| 18-01-2024 | Prestatyn Town FC | Llandudno | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|
Chưa có dữ liệu
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Welsh Champion | 1 | 08/09 |
| Football League Trophy Winner | 1 | 04/05 |