
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2008 | Lyon U19 | Lyonnais II | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2009 | Lyonnais II | Lyon | - | Ký hợp đồng |
| 04-07-2017 | Lyon | Arsenal | 53M € | Chuyển nhượng tự do |
| 30-06-2022 | Arsenal | Lyon | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải Vô địch quốc gia Ả-rập Xê-út | 23-11-2025 17:30 | Al Taawoun | NEOM Sports Club | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch quốc gia Ả-rập Xê-út | 08-11-2025 13:50 | NEOM Sports Club | Al Nassr FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch quốc gia Ả-rập Xê-út | 30-10-2025 17:30 | Al Kholood | NEOM Sports Club | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch quốc gia Ả-rập Xê-út | 24-10-2025 15:30 | NEOM Sports Club | Al Khaleej Club | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải Vô địch quốc gia Ả-rập Xê-út | 19-10-2025 18:00 | NEOM Sports Club | Al Qadsiah | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải Vô địch quốc gia Ả-rập Xê-út | 27-09-2025 15:20 | Al Riyadh | NEOM Sports Club | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Vua Ả Rập Xê Út | 23-09-2025 15:35 | Al Hazem | NEOM Sports Club | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch quốc gia Ả-rập Xê-út | 18-09-2025 18:00 | NEOM Sports Club | Al Okhdood | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch quốc gia Ả-rập Xê-út | 14-09-2025 15:50 | Damac | NEOM Sports Club | 2 | 0 | 1 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch quốc gia Ả-rập Xê-út | 28-08-2025 18:00 | Al Ahli SFC | NEOM Sports Club | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Olympic Games: 2nd Place | 1 | 24 |
| Olympics participant | 1 | 23/24 |
| Ligue 1 Player of the Month | 4 | 23/24 16/17 14/15 14/15 |
| Europa League participant | 8 | 20/21 19/20 18/19 17/18 16/17 14/15 13/14 12/13 |
| FA Cup Winner | 1 | 20 |
| Europa League runner-up | 1 | 18/19 |
| English Super Cup winner | 1 | 17/18 |
| Champions League participant | 4 | 16/17 15/16 11/12 10/11 |
| Top scorer | 2 | 14/15 11 |
| French Super Cup winner | 1 | 12/13 |
| French cup winner | 1 | 11/12 |
| Under-20 World Cup participant | 1 | 11 |
| European Under-19 participant | 1 | 11 |
| Under 19 European Champion | 1 | 10 |
| Euro Under-17 participant | 1 | 08 |