| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 01-03-2009 | Marathón | Aalesund FK | - | Cho thuê |
| 31-12-2009 | Aalesund FK | Marathón | - | Kết thúc cho thuê |
| 06-01-2014 | Marathón | CD Motagua | Unknown | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|
Chưa có dữ liệu
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| CONCACAF Central American Cup Participant | 2 | 23 23 |
| CONCACAF Champions League participant | 14 | 19/20 19/20 17/18 17/18 15/16 15/16 12/13 12/13 10/11 10/11 09/10 09/10 08/09 08/09 |
| Honduran Champion Apertura | 8 | 18/19 18/19 16/17 16/17 14/15 14/15 08/09 08/09 |
| Honduran Champion Clausura | 4 | 18/19 18/19 16/17 16/17 |
| Honduran Super Cup winner | 2 | 16/17 16/17 |
| Under-20 World Cup participant | 4 | 10 10 09 09 |