
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 18-10-2011 | Throttur Reykjavik U19 | Throttur Reykjavik | - | Ký hợp đồng |
| 31-07-2013 | Throttur Reykjavik | Fram Reykjavik | - | Ký hợp đồng |
| 20-02-2015 | Fram Reykjavik | IBV Vestmannaeyjar | - | Ký hợp đồng |
| 20-02-2017 | IBV Vestmannaeyjar | Breidablik | - | Ký hợp đồng |
| 22-07-2019 | Breidablik | Ujpest FC | 0.125M € | Chuyển nhượng tự do |
| 04-06-2020 | Ujpest FC | Valur Reykjavik | - | Cho thuê |
| 30-12-2020 | Valur Reykjavik | Ujpest FC | - | Kết thúc cho thuê |
| 05-02-2021 | Ujpest FC | IK Sirius FK | - | Ký hợp đồng |
| 05-02-2021 | IK Sirius FK | Breidablik | - | Chuyển nhượng tự do |
| 01-02-2024 | IK Sirius FK | Breidablik | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Iceland | 29-05-2026 19:15 | Fram Reykjavik | Breidablik | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Iceland | 22-05-2026 19:15 | Breidablik | KR Reykjavik | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Iceland | 17-05-2026 18:15 | Valur Reykjavik | Breidablik | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Iceland | 08-05-2026 19:15 | Breidablik | Hafnarfjordur | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Iceland | 03-05-2026 16:00 | IBV Vestmannaeyjar | Breidablik | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Iceland | 27-04-2026 19:15 | Breidablik | Thor Akureyri | 0 | 2 | 0 | 1 | 0 | |
| UEFA Europa Conference League | 18-12-2025 20:00 | RC Strasbourg Alsace | Breidablik | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| UEFA Europa Conference League | 11-12-2025 17:45 | Breidablik | Shamrock Rovers | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| UEFA Europa Conference League | 27-11-2025 20:00 | Breidablik | Samsunspor | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| UEFA Europa Conference League | 06-11-2025 17:45 | FC Shakhtar Donetsk | Breidablik | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Icelandic Super Cup Winner | 1 | 24/25 |
| Icelandic league cup winner | 1 | 23/24 |
| Icelandic champion | 2 | 23/24 19/20 |
| Icelandic cup winner | 1 | 12/13 |