
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2007 | SL Benfica Youth | NK Maribor Youth | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2009 | NK Maribor Youth | NK Maribor U17 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2011 | NK Maribor U17 | NK Maribor U20 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2013 | NK Maribor U20 | Maribor | - | Ký hợp đồng |
| 19-07-2013 | Maribor | NK Verzej | - | Cho thuê |
| 29-06-2014 | NK Verzej | Maribor | - | Kết thúc cho thuê |
| 06-08-2015 | Maribor | SC Heerenveen | 0.7M € | Chuyển nhượng tự do |
| 22-08-2016 | SC Heerenveen | Maribor | - | Cho thuê |
| 25-02-2017 | Maribor | SC Heerenveen | - | Kết thúc cho thuê |
| 26-02-2017 | SC Heerenveen | Maribor | 0.25M € | Chuyển nhượng tự do |
| 30-09-2020 | Maribor | Pogon Szczecin | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2024 | Pogon Szczecin | Gornik Zabrze | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch quốc gia Ba Lan | 21-11-2025 19:30 | Gornik Zabrze | Wisla Plock | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Ba Lan | 07-11-2025 19:30 | Zaglebie Lubin | Gornik Zabrze | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Ba Lan | 02-11-2025 11:15 | Gornik Zabrze | Arka Gdynia | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Ba Lan | 26-10-2025 16:30 | Gornik Zabrze | Jagiellonia Bialystok | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Ba Lan | 18-10-2025 12:45 | Korona Kielce | Gornik Zabrze | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Ba Lan | 05-10-2025 18:15 | Gornik Zabrze | Legia Warszawa | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Ba Lan | 24-05-2025 15:30 | Gornik Zabrze | Korona Kielce | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Ba Lan | 17-05-2025 15:30 | Piast Gliwice | Gornik Zabrze | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Ba Lan | 09-05-2025 18:30 | Gornik Zabrze | Slask Wroclaw | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Ba Lan | 04-05-2025 15:30 | Jagiellonia Bialystok | Gornik Zabrze | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Slovenian champion | 5 | 18/19 16/17 14/15 13/14 12/13 |
| Top scorer | 2 | 18/19 17/18 |
| U21 Eredivisie champion | 2 | 17 16 |
| Champions League participant | 1 | 14/15 |
| Europa League participant | 1 | 13/14 |
| Euro Under-17 participant | 1 | 12 |