
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-12-2014 | Chapecoense SC | Cruzeiro Esporte Clube | 1M € | Chuyển nhượng tự do |
| 05-05-2016 | Cruzeiro Esporte Clube | Palmeiras | - | Cho thuê |
| 30-12-2016 | Palmeiras | Cruzeiro Esporte Clube | - | Kết thúc cho thuê |
| 10-01-2017 | Cruzeiro Esporte Clube | Palmeiras | 0.6M € | Chuyển nhượng tự do |
| 11-03-2018 | Palmeiras | Internacional RS | - | Cho thuê |
| 30-12-2018 | Internacional RS | Palmeiras | - | Kết thúc cho thuê |
| 18-08-2019 | Palmeiras | Boavista FC | - | Cho thuê |
| 02-08-2020 | Boavista FC | Palmeiras | - | Kết thúc cho thuê |
| 13-09-2020 | Palmeiras | Denizlispor | - | Ký hợp đồng |
| 14-07-2021 | Denizlispor | Aris Thessaloniki | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải Vô địch Bóng đá Hy Lạp | 31-01-2026 15:00 | Panetolikos Agrinio | Aris Thessaloniki | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Bóng đá Hy Lạp | 25-01-2026 14:00 | Aris Thessaloniki | Levadiakos | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Bóng đá Hy Lạp | 18-01-2026 15:00 | AEL Larisa | Aris Thessaloniki | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Hy Lạp | 14-01-2026 18:30 | Panathinaikos | Aris Thessaloniki | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Cúp Hy Lạp | 06-01-2026 13:00 | Aris Thessaloniki | Panetolikos Agrinio | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Bóng đá Hy Lạp | 19-10-2025 16:30 | Aris Thessaloniki | Panathinaikos | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Bóng đá Hy Lạp | 27-09-2025 17:30 | Aris Thessaloniki | Panserraikos | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Bóng đá Hy Lạp | 13-09-2025 17:00 | Atromitos Athens | Aris Thessaloniki | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Bóng đá Hy Lạp | 30-08-2025 18:00 | Aris Thessaloniki | Panetolikos Agrinio | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Bóng đá Hy Lạp | 23-08-2025 17:00 | Aris Thessaloniki | Volos NPS | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Brazilian champion | 1 | 16 |