
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2016 | BSC Young Boys Jugend | Young Boys U18 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2018 | Young Boys U18 | Young Boys U21 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2021 | Young Boys U21 | Young Boys | - | Ký hợp đồng |
| 01-07-2021 | Young Boys | Yverdon | - | Cho thuê |
| 30-12-2021 | Yverdon | Young Boys | - | Kết thúc cho thuê |
| 03-01-2022 | Young Boys | Aarau | - | Cho thuê |
| 29-06-2022 | Aarau | Young Boys | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2022 | Young Boys | Aarau | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2023 | Aarau | Lugano | 0.715M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải hạng Hai Thụy Sĩ | 11-04-2026 16:00 | Bellinzona | Aarau | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng Hai Thụy Sĩ | 07-04-2026 17:00 | Aarau | Etoile Carouge | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng Hai Thụy Sĩ | 04-04-2026 16:00 | FC Rapperswil-Jona | Aarau | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng Hai Thụy Sĩ | 21-03-2026 17:00 | Aarau | Neuchatel Xamax | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải hạng Hai Thụy Sĩ | 13-03-2026 19:15 | Aarau | Vaduz | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng Hai Thụy Sĩ | 06-03-2026 19:15 | Etoile Carouge | Aarau | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải hạng Hai Thụy Sĩ | 27-02-2026 19:15 | Aarau | FC Rapperswil-Jona | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng Hai Thụy Sĩ | 20-02-2026 19:15 | Stade Nyonnais | Aarau | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng Hai Thụy Sĩ | 13-02-2026 19:15 | Stade Ouchy | Aarau | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng Hai Thụy Sĩ | 07-02-2026 17:00 | Aarau | FC Wil 1900 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Conference League participant | 1 | 23/24 |