
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-12-2019 | Boca Juniors U20 | CA Boca Juniors II | - | Ký hợp đồng |
| 11-02-2022 | CA Boca Juniors II | Club Atletico Tigre | - | Cho thuê |
| 30-12-2022 | Club Atletico Tigre | CA Boca Juniors II | - | Kết thúc cho thuê |
| 31-12-2022 | CA Boca Juniors II | Boca Juniors | - | Ký hợp đồng |
| 04-08-2024 | Boca Juniors | Al-Qadsiah | 18M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Đức | 04-04-2026 13:30 | Bayer 04 Leverkusen | VfL Wolfsburg | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Đức | 21-03-2026 14:30 | 1. FC Heidenheim 1846 | Bayer 04 Leverkusen | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Champions League | 17-03-2026 20:00 | Arsenal | Bayer 04 Leverkusen | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Đức | 14-03-2026 14:30 | Bayer 04 Leverkusen | FC Bayern Munich | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Champions League | 11-03-2026 17:45 | Bayer 04 Leverkusen | Arsenal | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Đức | 07-03-2026 14:30 | SC Freiburg | Bayer 04 Leverkusen | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Đức | 04-03-2026 19:30 | Hamburger SV | Bayer 04 Leverkusen | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Đức | 28-02-2026 14:30 | Bayer 04 Leverkusen | 1. FSV Mainz 05 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Champions League | 24-02-2026 20:00 | Bayer 04 Leverkusen | Olympiacos Piraeus | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Đức | 21-02-2026 14:30 | 1. FC Union Berlin | Bayer 04 Leverkusen | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Olympics participant | 1 | 23/24 |
| Campeón Supercopa Argentina | 1 | 21/22 |
| Campeón Trofeo de campeones Proyección | 1 | 20/21 |
| Winner Copa LPF Proyección Final | 1 | 20/21 |
| Argentinian Cup Winner | 1 | 19/20 |
| South American Champion U17 | 1 | 19 |
| Under-17 World Cup participant | 1 | 19 |