
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-12-2018 | SC Internacional U20 | Internacional RS | - | Ký hợp đồng |
| 23-08-2020 | Internacional RS | CSKA Moscow | 8M € | Chuyển nhượng tự do |
| 31-12-2022 | CSKA Moscow | Atletico Mineiro | 0.8M € | Cho thuê |
| 30-12-2024 | Atletico Mineiro | CSKA Moscow | - | Kết thúc cho thuê |
| 31-12-2024 | CSKA Moscow | Atletico Mineiro | 2M € | Chuyển nhượng tự do |
| 13-02-2025 | Atletico Mineiro | Palmeiras | - | Cho thuê |
| 30-12-2025 | Palmeiras | Atletico Mineiro | - | Kết thúc cho thuê |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 03-04-2026 00:30 | Palmeiras - SP | Grêmio - RS | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 15-03-2026 21:30 | Palmeiras - SP | Mirassol - SP | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 12-03-2026 22:30 | Vasco da Gama Saf - RJ | Palmeiras - SP | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch Paulista Brazil | 15-02-2026 23:30 | Palmeiras - SP | Guarani SP | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải vô địch Paulista Brazil | 01-02-2026 23:30 | Botafogo SP | Palmeiras - SP | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch Paulista Brazil | 24-01-2026 21:30 | Palmeiras - SP | São Paulo - SP | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải vô địch Paulista Brazil | 17-01-2026 23:30 | Palmeiras - SP | Mirassol - SP | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch Paulista Brazil | 10-01-2026 23:30 | Portuguesa Desportos | Palmeiras - SP | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 07-12-2025 19:00 | Ceara | Palmeiras - SP | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 04-12-2025 00:30 | Atlético Mineiro - MG | Palmeiras - SP | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Campeão Paulista | 1 | 25/26 |
| Campeão Mineiro | 2 | 24 23 |
| Russian cup winner | 1 | 23 |
| Russian U19 Champion | 1 | 21/22 |
| Olympic champion | 1 | 21 |
| Olympics participant | 1 | 20/21 |