
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2018 | FC Shakhtar Donetsk U17 | FC Shakhtar Donetsk U19 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2019 | FC Shakhtar Donetsk U19 | Shakhtar Donetsk II | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2020 | Shakhtar Donetsk II | FC Shakhtar Donetsk | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Bồ Đào Nha | 06-04-2026 19:45 | Casa Pia AC | Benfica | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Vòng loại Giải vô địch thế giới, khu vực Châu Âu | 26-03-2026 19:45 | Ukraine | Sweden | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Bồ Đào Nha | 21-03-2026 18:00 | Benfica | Vitoria Guimaraes | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Bồ Đào Nha | 14-03-2026 20:30 | FC Arouca | Benfica | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Champions League | 17-02-2026 20:00 | Benfica | Real Madrid | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Bồ Đào Nha | 13-02-2026 18:30 | Santa Clara | Benfica | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Bồ Đào Nha | 08-02-2026 20:30 | Benfica | Alverca | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Bồ Đào Nha | 01-02-2026 20:30 | CD Tondela | Benfica | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Champions League | 28-01-2026 20:00 | Benfica | Real Madrid | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Bồ Đào Nha | 25-01-2026 18:00 | Benfica | CF Estrela Amadora SAD | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Ukrainian cup winner | 2 | 24/25 23/24 |
| Euro participant | 2 | 24 21 |
| Ukrainian champion | 2 | 23/24 22/23 |
| Champions League participant | 4 | 23/24 22/23 21/22 20/21 |
| Europa League participant | 3 | 23/24 22/23 20/21 |
| European Under-21 participant | 1 | 23 |
| Best young player | 1 | 23 |
| Top scorer | 1 | 23 |