
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2013 | Rosario Central U20 | CA Rosario Central II | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2014 | CA Rosario Central II | Rosario Central | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2016 | Rosario Central | Benfica | 5M € | Chuyển nhượng tự do |
| 04-07-2021 | Benfica | RC Celta | 5M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Nhà vua Tây Ban Nha | 30-10-2025 18:00 | Puerto de Vega | RC Celta | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Europa League | 23-10-2025 19:00 | RC Celta | OGC Nice | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Tây Ban Nha | 02-02-2025 15:15 | Valencia CF | RC Celta | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Tây Ban Nha | 27-01-2025 20:00 | Deportivo Alavés | RC Celta | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Tây Ban Nha | 19-01-2025 13:00 | RC Celta | Athletic Club | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Nhà vua Tây Ban Nha | 16-01-2025 20:30 | Real Madrid | RC Celta | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Tây Ban Nha | 10-01-2025 20:00 | Rayo Vallecano | RC Celta | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Cúp Nhà vua Tây Ban Nha | 05-01-2025 14:30 | Racing Santander | RC Celta | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Tây Ban Nha | 21-12-2024 15:15 | RC Celta | Real Sociedad | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Nhà vua Tây Ban Nha | 03-12-2024 20:00 | Salamanca | RC Celta | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Europa League participant | 3 | 20/21 19/20 18/19 |
| Champions League participant | 4 | 19/20 18/19 17/18 16/17 |
| International Champions Cup winner | 1 | 19 |
| Portuguese champion | 2 | 18/19 16/17 |
| Portuguese Super Cup winner | 2 | 18 17 |
| Portuguese cup winner | 1 | 17 |