
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-12-2014 | SC Gagnoa | Saint-Etienne B | - | Ký hợp đồng |
| 28-02-2017 | Saint-Etienne B | AS Saint-Étienne | - | Ký hợp đồng |
| 20-02-2018 | AS Saint-Étienne | Arsenal Tula | - | Cho thuê |
| 29-06-2018 | Arsenal Tula | AS Saint-Étienne | - | Kết thúc cho thuê |
| 09-07-2018 | AS Saint-Étienne | Metz | - | Cho thuê |
| 29-06-2019 | Metz | AS Saint-Étienne | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2019 | AS Saint-Étienne | Metz | 1M € | Chuyển nhượng tự do |
| 03-01-2024 | Metz | Ferencvarosi TC | 0.4M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Champions League | 12-08-2025 18:15 | Ferencvarosi TC | Ludogorets Razgrad | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Hungary | 09-08-2025 18:15 | Nyiregyhaza | Ferencvarosi TC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Champions League | 06-08-2025 17:30 | Ludogorets Razgrad | Ferencvarosi TC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Hungary | 02-08-2025 18:15 | Ferencvarosi TC | Kazincbarcika | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Champions League | 30-07-2025 18:00 | Ferencvarosi TC | FC Noah | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Hungary | 26-07-2025 18:15 | MTK Budapest | Ferencvarosi TC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Champions League | 22-07-2025 16:00 | FC Noah | Ferencvarosi TC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Hungary | 24-05-2025 18:00 | Győri ETO FC | Ferencvarosi TC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Hungary | 10-05-2025 17:30 | Paksi FC | Ferencvarosi TC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Hungary | 03-05-2025 17:30 | Ferencvarosi TC | Puskas Akademia FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Hungarian champion | 2 | 24/25 23/24 |
| Europa League participant | 1 | 24/25 |
| Conference League participant | 1 | 23/24 |
| Africa Cup participant | 1 | 22 |
| French 2nd tier champion | 1 | 18/19 |
| Under-17 World Cup participant | 2 | 14 13 |