
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2013 | Free player | Ongos FC | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2015 | Ongos FC | Highlands Park | - | Ký hợp đồng |
| 17-09-2020 | Highlands Park | Mamelodi Sundowns | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Nedbank | 21-02-2026 13:00 | TS Galaxy | Mamelodi Sundowns | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| CAF Champions League | 14-02-2026 13:00 | Mamelodi Sundowns | MC Alger | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Nedbank | 04-02-2026 17:00 | Mamelodi Sundowns | Gomora United FC | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| CAF Champions League | 30-01-2026 19:00 | Al-Hilal Omdurman | Mamelodi Sundowns | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Nam Phi | 27-01-2026 17:30 | Sekhukhune United | Mamelodi Sundowns | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Nam Phi | 05-11-2025 17:30 | Mamelodi Sundowns | TS Galaxy | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Nam Phi | 01-11-2025 13:30 | Mamelodi Sundowns | Orlando Pirates | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Vòng loại Giải vô địch thế giới, khu vực Châu Phi | 13-10-2025 13:00 | Tunisia | Namibia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Liên đoàn Nam Phi | 04-10-2025 18:00 | Mamelodi Sundowns | Marumo Gallants FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Nam Phi | 27-09-2025 18:00 | Mamelodi Sundowns | Richards Bay | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| South African champion | 5 | 24/25 23/24 22/23 21/22 20/21 |
| Africa Cup participant | 2 | 24 19 |
| African Football League Winner | 1 | 23/24 |
| Top scorer | 4 | 22/23 22/23 21/22 19/20 |
| TM-Player of the season | 1 | 22 |
| MTN8 Cup Winner | 1 | 21/22 |
| Nedbank Cup Winner | 1 | 21/22 |