
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2014 | FC Groningen Youth | GVAV-Rapiditas Youth | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2015 | GVAV-Rapiditas Youth | FC Emmen U17 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2017 | FC Emmen U17 | FC Emmen U19 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2019 | FC Emmen U19 | Hoogeveen | - | Ký hợp đồng |
| 15-02-2020 | Hoogeveen | Almere City FC U23 | - | Ký hợp đồng |
| 03-08-2021 | Almere City FC U23 | FC Oss | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2023 | FC Oss | Sabah Baku | 0.4M € | Chuyển nhượng tự do |
| 13-08-2024 | Sabah Baku | Phoenix Rising FC | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải hạng Hai Bỉ | 17-04-2026 18:00 | RFC Seraing | SK Beveren | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng Hai Bỉ | 11-04-2026 18:00 | SK Beveren | KV Kortrijk | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải hạng Hai Bỉ | 04-04-2026 14:00 | RSCA Futures | SK Beveren | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| FIFA Series | 31-03-2026 09:10 | Australia | Curacao | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| FIFA Series | 27-03-2026 06:00 | China | Curacao | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng Hai Bỉ | 21-03-2026 19:00 | SK Beveren | RFC de Liege | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng Hai Bỉ | 14-03-2026 15:00 | Club Nxt | SK Beveren | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng Hai Bỉ | 11-03-2026 19:00 | SK Beveren | RWDM Brussels | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng Hai Bỉ | 08-03-2026 12:30 | KSC Lokeren | SK Beveren | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng Hai Bỉ | 28-02-2026 15:00 | SK Beveren | Olympic Charleroi | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Belgian Second League Champion | 1 | 25/26 |
| Gold Cup participant | 1 | 25 |