
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-12-2017 | Käpylän Pallo U19 | Käpylän Pallo | - | Ký hợp đồng |
| 01-01-2020 | Käpylän Pallo | Gnistan Helsinki | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2020 | Gnistan Helsinki | Free player | - | Giải phóng |
| 05-08-2021 | Free player | Käpylän Pallo | - | Ký hợp đồng |
| 02-03-2022 | Käpylän Pallo | KPV | - | Ký hợp đồng |
| 06-02-2024 | KPV | Käpylän Pallo | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2024 | Käpylän Pallo | Free player | - | Giải phóng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Phần Lan | 30-05-2026 14:00 | TPS Turku | Vaasa VPS | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Phần Lan | 23-05-2026 11:00 | Inter Turku | TPS Turku | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Phần Lan | 16-05-2026 16:00 | AC Oulu | TPS Turku | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Phần Lan | 08-05-2026 15:00 | TPS Turku | HJK Helsinki | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Phần Lan | 02-05-2026 14:00 | Jaro | TPS Turku | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Phần Lan | 24-04-2026 15:00 | TPS Turku | Gnistan Helsinki | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Phần Lan | 04-04-2026 14:00 | IFK Mariehamn | TPS Turku | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Phần Lan | 26-10-2025 12:00 | KTP Kotka | TPS Turku | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Phần Lan | 23-10-2025 15:30 | TPS Turku | KTP Kotka | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|
Chưa có dữ liệu